"보고서 범위"의 번역 베트남어로:


  사전 한국어-베트남어

Ads

  예 (외부 소스는 검토하지)

보고서
BỆNH ÁN
범위
Phạm vi
범위
Phạm vị
범위
Khoảng
IPP 보고서
Báo cáo IPP
작업 보고서
Báo cáo công việc
보고서 읽었어요?
Cô đọc bản báo cáo rồi à?
보고서 작성중이었어요
Anh biết mà, cố làm xong đống báo cáo này.
일일 보고서.
Báo cáo hàng ngày.
디버그 범위
Vùng gỡ lỗi
찾을 범위
Phạm vi tìm
표시 범위
Phạm vi trình bày
자동 범위
Phát hiện phạm vị tự độnga percentage
로컬 범위
Phạm vị cục bộ
네임스페이스 범위
Phạm vị miền tên
전역 범위
Phạm vị toàn cục
범위 오류
Lỗi phạm vị
범위 이탈
NGOÀI TẦM KẾT NỐI
검사기 보고서 보기
Bộ kiểm tra liên kết
장문의 보고서 감인데
Nghe giống một đống thủ tục giấy tờ cần làm ấy nhỉ.
보고서 만약... 으르렁대면...
If... he hollers... let him go.
아침에 보고서 제출했나?
Anh đã nộp báo cáo sáng nay chưa? Có phải anh ta ở đội vận chuyển đá Krypton không?
범위 초과 색상
Màu ở ngoại phạm vị
범위 공격도 들어갔습니다
Dính cả đòn văng nước nữa.
범위 줘봐요. 50
Được, cho tỷ lệ đi.
교신 범위 밖이야
Có nghe rõ không?
보고서 형태로 출판됐던 것입니다.
Nó được xuất bản thành tập san khoa học.
기밀 작전 보고서 트래드스톤
BÁO CÁO THẨM VẤN DỰ ÁN
이 지역 보고서 읽었죠
Tôi vư a đo c ba o ca o vê khu vư c na y.
저희 보고서 읽어 보셨죠?
Tôi chắc là ông đã đọc báo cáo của tôi.
항구 교전 보고서 작성하고
Ừ, bố phải làm báo cáo về vụ đấu súng tối qua tại bến cảng đêm qua.
잘 지켜보고 보고서 제출해
Xem mọi thứ diễn ra, nộp báo cáo.
로고 범위 logo area
Vùng cho biểu tượng logo area
그림 범위 윗쪽 경계
Giới hạn trên của dải vẽ đồ thị
이번 모의고사 범위 어디야?
Đề cương thi giữa kì đâu rồi nhỉ?
다운로드 중단 범위 이탈
QUÁ TRÌNH TẢI VỀ BỊ GIÁN ĐOẠN THIẾT BỊ RA NGOÀI TẦM KẾT NỐI
nbsp 이미 보고서 작성 중이었죠
Tôi làm báo cáo rồi.
책상 위에 보고서 갖다놔, 금요일까지
Tôi muốn có báo cáo trên bàn tôi vào thứ sáu.
사건 보고서 작성하고 누가 물으면
Chúng tôi sẽ trình báo sự việc và xác nhận nếu có ai hỏi.
임무 보고서, 1991년 12월 16일
Báo cáo nhiệm vụ. ngày 16 tháng 12, 1991
맥밀런 교육 센터 북부 범위
McMillan Trung tâm Đào tạo Bắc Phạm vi
보안관님도 예전 발포건으로 보고서 작성하신적 있잖아요
Ta bắn 1 thằng, thì họ bắt ta viết về việc đó.
아니 내 보고서, 학교에 두고 왔었거든
Đây là... tớ để quên ở trường.
리아 그린 살인 건 보고서 확인하고
Tôi cần báo cáo về cái chết của Leah.
보고서 읽었지 난 무모하고 무책임해
Anh đọc rồi còn gì, tôi cứng đầu và cực kỳ vô trách nhiệm. Xong chưa?

 

관련 검색: 보고서 -